17/06/2026
Nghiên cứu cho thấy học sinh mang tư duy tăng trưởng có xu hướng thử thách bản thân nhiều hơn, tin rằng mình có thể tiến bộ, và thể hiện sự bền bỉ, kiên cường cùng khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo hơn. Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tư duy này.
Tư duy tăng trưởng là gì?
Tư duy tăng trưởng là niềm tin rằng trí tuệ có thể phát triển thông qua việc học tập và nỗ lực. Ngược lại, tư duy cố định là niềm tin rằng trí tuệ là một đặc tính bất biến, không thể thay đổi. Khái niệm này được Giáo sư Carol Dweck (Stanford) trình bày trong Mindset: The New Psychology of Success (2006).
Tư duy tăng trưởng và học tập
Các nghiên cứu của Dweck cho thấy học sinh có tư duy tăng trưởng thường đạt kết quả tốt hơn. Trong nghiên cứu về tính kiên trì trong học tập, Dweck và các cộng sự chỉ ra rằng yếu tố trung tâm của tính kiên cường và học tập ở sinh viên là thái độ của họ đối với trí thông minh. Học sinh có thể nhìn nhận trí thông minh là một lượng cố định mà họ có hoặc không có (tư duy cố định), hoặc là một năng lực có thể thay đổi và tăng lên nhờ nỗ lực và học tập (tư duy tăng trưởng).
Học sinh mang tư duy cố định tin rằng khả năng trí tuệ của mình có giới hạn và thường lo lắng phải chứng tỏ mình thông minh hơn, thay vì cải thiện nó. Khi đối mặt với thử thách và thất bại, các em dễ xuất hiện những suy nghĩ, cảm xúc và hành vi tiêu cực, ví dụ như nghĩ mình “yếu kém”, cảm thấy nản chí hoặc bất lực, hoặc đơn giản là bỏ cuộc.
Ngược lại, học sinh có tư duy tăng trưởng thường coi thử thách và trở ngại là cơ hội để học hỏi. Do đó, họ phản ứng bằng những suy nghĩ mang tính xây dựng (ví dụ: “Có lẽ mình cần đổi chiến lược hoặc cố gắng hơn”), cảm xúc (như cảm giác hào hứng khi gặp thử thách) và hành vi (kiên trì).
Cách nuôi dưỡng tư duy tăng trưởng trong lớp học
Dưới đây là một số phương pháp có thể áp dụng trong lớp để phát triển thái độ tư duy tăng trưởng ở học sinh, qua đó nâng cao khả năng học tập của các em:
Minh bạch với lớp về tư duy tăng trưởng
Soạn một tờ thông tin giải thích tư duy tăng trưởng là gì, điểm chính từ các nghiên cứu, và lý do bạn cho rằng nó quan trọng trong môn học của mình. Học sinh có thể không nhận ra rằng trong môi trường học tập, họ đang bộc lộ tư duy cố định, hoặc rằng họ hoàn toàn có thể luyện tập để áp dụng tư duy tăng trưởng.
Phá bỏ quan niệm cố định về năng lực
Bất kể bạn dạy môn gì, hãy nhắc học sinh rằng các kỹ năng họ đang sử dụng không phải là bẩm sinh mà có thể được rèn luyện. Hãy nói về các tập hợp kỹ năng với sự nhấn mạnh vào tư duy tăng trưởng. Ví dụ, trong lớp học, bạn có thể nói: “Không có chuyện ‘người thuộc về toán học’; tất cả chúng ta đều có thể tiến bộ ở môn toán” hoặc “Khả năng ‘đọc nhanh’ hay ‘viết giỏi’ không phải là điều tự nhiên mà có; chúng ta đang học những kỹ năng này trong kỳ này.”
Mô phỏng nỗ lực
Chia sẻ những trải nghiệm của bạn về những khó khăn và thử thách. Cho thấy sự thành thạo đến từ thực hành, ví dụ: “Khi lần đầu biết đến chủ đề này ở đại học, tôi gặp nhiều khó khăn và phải đọc lại nhiều lần, nhưng tôi kiên trì và cuối cùng đã hiểu.” Đừng ngại nói “Tôi không biết” hoặc “Tôi chưa hiểu.”
Nếu một học sinh hỏi một câu hỏi mà bạn không biết hoặc không nhớ câu trả lời, hãy cố gắng tìm câu trả lời. Vào đầu buổi học tiếp theo, hãy giải thích cách bạn tra cứu hoặc học được điều đó, hoặc cùng học sinh tìm ra câu trả lời. Nếu bạn đang dạy một khái niệm cụ thể và bản thân bạn cũng hiểu sai nó trong một thời gian dài, hãy nói cho học sinh biết!
Dùng câu hỏi kích thích tư duy và học tập
Đặt những câu hỏi mở, kích thích tư duy để học sinh tập trung vào quá trình suy nghĩ tìm lời giải thay vì chỉ quan tâm đến đúng sai của câu trả lời.
Khen ngợi và củng cố nỗ lực (nhưng không chỉ khen nỗ lực)
Khích lệ tính kiên trì, nhất là khi học sinh chủ động tìm trợ giúp hoặc nộp bài sửa. Tránh dùng các từ như “thiên tài” hay “thông minh” khi chúng mô tả trí tuệ hơn là nỗ lực hay chiến lược.
Khuyến khích tư duy tăng trưởng qua đánh giá
Giao các nhiệm vụ cho phép học sinh phát triển, phản tư và cải thiện, ví dụ như nhiều bản nháp bài luận và cơ hội để phản hồi. Nếu có thể, áp dụng cách chấm điểm linh hoạt: cho phép sửa bài kiểm tra để lấy điểm thưởng, hoặc dùng “điểm gạch chéo” (ví dụ A-/B+) để học sinh có thể chọn chấp nhận điểm thấp hoặc nộp bài sửa để có cơ hội đạt điểm cao hơn. Sau các bài tập hoặc kỳ thi khó, khuyến khích học sinh xem khó khăn như một cơ hội để học tập. Đảm bảo không có khoảng cách giữa những gì được dạy trong lớp và những gì được yêu cầu trong bài tập và bài kiểm tra.
Hỗ trợ học sinh về chiến lược và phương pháp học
Tích hợp chiến lược học tập với nội dung bài học. Ví dụ, phát tờ hướng dẫn về kỹ thuật làm bài thi tốt nhất hoặc phương pháp đọc lướt/đọc nhanh. Sắp xếp thời gian dạy với phần thực hành giúp học sinh tiếp thu thông tin, như viết câu hỏi lên bảng và cùng thảo luận với cả lớp sau bài kiểm tra hoặc bài luận khó.
Những góc nhìn khác về tư duy tăng trưởng
Người ủng hộ cho rằng việc tiếp nhận và dạy tư duy tăng trưởng giúp học sinh dám chấp nhận rủi ro và cải thiện rõ rệt kết quả học tập. Ngược lại, các phê bình lo ngại rằng khái niệm này bị đơn giản hóa hoặc chỉ là một trào lưu. Tư duy tăng trưởng có liên hệ với công trình của Dr. Angela Duckworth về “grit” (sự bền bỉ): tức là khả năng kiên trì và quyết tâm của học sinh. Một số ý kiến cho rằng chỉ chú trọng vào sự bền bỉ dễ đặt quá nhiều trách nhiệm lên nỗ lực của học sinh, đồng thời xem nhẹ vai trò của giáo viên và nhà trường.
Không chỉ là nỗ lực: xem lại tư duy tăng trưởng, nỗ lực và lời khen
Sau khi khái niệm này lan rộng, Dweck đã nhấn mạnh mối lo ngại rằng nó được hiểu quá đơn giản. Bà lưu ý rằng tư duy tăng trưởng không chỉ là khen nỗ lực; nỗ lực và bền bỉ chỉ là bước đầu để đạt tới học tập và phát triển thật sự. Việc khen ngợi chỉ vì nỗ lực có thể gây ra vấn đề khác; học sinh cần cả khích lệ tích cực lẫn phản hồi mang tính xây dựng để tiến bộ. Dweck cũng cảnh báo rằng giáo viên không nên đổ lỗi cho “tư duy cố định” khi học sinh học chưa tốt; thay vào đó, hãy hỗ trợ các em trên hành trình phát triển tư duy và áp dụng nguyên tắc này trong cách dạy của chính mình.
Là giáo viên, chúng ta cần thừa nhận rằng mỗi người đều mang cả tư duy tăng trưởng và tư duy cố định. Hãy chú ý phản ứng của bản thân trước thất bại: quan sát suy nghĩ và điều chỉnh trước khi truyền lại cùng phản ứng đó cho học sinh. Việc chuyển hướng sang tư duy tăng trưởng đòi hỏi duy trì nhận thức về những tư duy cố định trong mình và làm việc với chúng.
Nguồn: https://teachingcommons.stanford.edu/teaching-guides/foundations-course-design/learning-activities/growth-mindset-and-enhanced-learning
Ảnh: Internet